ĐỌC & HỌC • SONG NGỮ
Tên trộm
Một bà già to béo đi ra khỏi siêu thị, khi đến bên chiếc xe của mình, bà phát hiện mấy gã trai đang ngồi bên trong.
- Lập tức, bà ta mở phắt túi xách, lôi ra một khẩu rulô to tướng, lên đạn "roạt" một cái, chĩa thẳng vào chúng và quát to: Mấy cái bị rách! Cút ngay không tao nổ bể sọ hết cả đám!
- Bọn trộm chạy bán sống bán chết. Bà béo ngồi vào xe, không tra nổi chìa khoá vào ổ điện, mãi sau bà mới phát hiện ra là chiếc xe của mình ở cách đó không xa. Khi lái xe ra đến đầu phố, nhìn thấy xe cảnh sát chở mấy tên trộm, hú còi chạy ngược lại
- Bà ta lẩm bẩm: Cảnh sát bây giờ tài thật, mình chưa kịp đi báo, thì họ đã tóm cổ được bọn chúng rồi!
English Ẩn / hiện bản dịch
The Thieves
A large elderly woman left the supermarket and found several young men sitting in what she thought was her car. She whipped open her handbag, pulled out a huge revolver, cocked it, and pointed it at them.
"You scoundrels! Get out before I blow your heads off!"
The supposed thieves ran for their lives. She got into the car, but her key wouldn't fit the ignition. Eventually she realized her own car was parked a short distance away.
As she drove toward the end of the street, she saw a police car coming the other way with its siren blaring and the young men inside.
"The police are really good these days," she muttered. "I haven't even reported it yet, and they've already caught them!"
Từ vựng trong truyện
- revolver: súng lục ổ quay
- cocked: lên cò
- scoundrels: bọn vô lại
- ignition: ổ khóa khởi động xe
- blaring: rú vang