ĐỌC & HỌC • SONG NGỮ
Tình đồng nghiệp
Trong một tiệm ăn, người khách giật mình khi nhìn thấy số tiền ghi trong hóa đơn thanh toán. Ông nói với người phục vụ:
- Những 300 đôla cho bữa ăn đạm bạc này ư? Này anh bạn, hãy nể tình đồng nghiệp mà giảm bớt tiền cho tôi chứ?
- Thế ra ông cũng làm việc ở tiệm ăn à?
- Không phải. Tôi làm nghề ăn cắp!
English Ẩn / hiện bản dịch
Professional Courtesy
A restaurant customer was shocked when he saw the amount on his bill.
"Three hundred dollars for this modest meal? Come on, my friend, give me a discount as a professional courtesy."
"Oh, do you work in a restaurant, too?"
"No. I'm a thief!"
Từ vựng trong truyện
- modest: đạm bạc; đơn giản
- discount: khoản giảm giá
- professional courtesy: sự ưu đãi vì tình đồng nghiệp