CƯỜI MỘT CHÚT, HỌC MỘT CHÚT

Truyện cười song ngữ

ĐỌC & HỌC • SONG NGỮ

Sự khác biệt của văn hoá

TIẾNG VIỆT
Chiếc du thuyền đang trên hành trình ở Địa Trung Hải, đột nhiên đâm phải đá ngầm. Một vết thủng lớn làm tàu không thể đi tiếp được nữa và có nguy cơ bị chìm. Thuyền trưởng ra lệnh mọi hành khách phải mặc áo phao hoặc đeo phao cứu sinh nhảy xuống biển. Nhưng dù nói thế nào, ngọt nhạt có, hăm dọa có, ông vẫn không thuyết phục được họ. Ông đành để tay thuyền phó lo việc giải quyết đám khách cứng cổ.
10 phút sau quay lại, ông thấy họ đã nhảy hết xuống biển. Rất ngạc nhiên, ông hỏi viên thuyền phó thì anh ta trả lời: “Tôi thuyết phục từng người theo cách riêng hợp với họ.
Với người Đức, tôi nói: “Đây là lệnh, anh phải nhảy!”.
Với người Nga, tôi cổ vũ: “Đó là một hành động cách mạng!”.
Với người Mỹ, tôi bảo: “Này anh, anh đóng bảo hiểm rồi mà!”.
Với người Pháp, tôi nhận xét: “Theo kinh nghiệm của tôi thì ôm phao nhảy xuống nước là một việc rất lãng mạn”.
Với người Anh, tôi nói: “Đây là một môn thể thao thời thượng”
Với người Italy, tôi nói: “Nói thật với anh, cái này đúng ra là bị cấm, nhưng...”.
Còn lại anh chàng Nhật Bản, tôi vỗ vai: “Mọi người nhảy hết cả rồi đấy, ta nhảy đi thôi!”.
English Ẩn / hiện bản dịch

Cultural Differences

A cruise ship in the Mediterranean struck a submerged rock. A large hole left it unable to continue and in danger of sinking. The captain ordered everyone to put on life jackets or take lifebuoys and jump into the sea.

But neither coaxing nor threats would persuade the stubborn passengers. He left his first mate to deal with them. Ten minutes later, he returned to find that everyone had jumped.

Amazed, he asked how the first mate had managed it.

"I used a different approach for each person. To the German, I said, 'That's an order. Jump!'

"To the Russian: 'It's a revolutionary act!'

"To the American: 'You've paid your insurance, haven't you?'

"To the Frenchman: 'In my experience, jumping into the water with a lifebuoy is wonderfully romantic.'

"To the Englishman: 'It's a fashionable new sport.'

"To the Italian: 'To be honest, this is strictly forbidden, but...'

"Then I patted the Japanese man on the shoulder: 'Everyone else has jumped. Let's go!'"

Từ vựng trong truyện

  • submerged: chìm dưới mặt nước
  • lifebuoys: phao cứu sinh
  • coaxing: dỗ dành
  • first mate: thuyền phó
  • revolutionary: mang tính cách mạng
  • forbidden: bị cấm