ĐỌC & HỌC • SONG NGỮ
Thỏ kêu khác thường
Một chàng thợ săn mới vào nghề mời hàng xóm, người đang đau buồn vì mất chú mèo cưng, sang ăn mừng chuyến đi săn đầu tiên.
Sau khi cơm no rượu say, người hàng xóm nức nở khen ngon rồi hỏi:
- Món gì thế?
- Thịt thỏ – Chủ nhà đáp.
- Anh tìm đâu ra thỏ ở vùng này?
- Tối qua, tôi đang ở trong nhà thì có tiếng động ngoài cửa. Tôi mang súng bước ra, thấy một con thỏ giương mắt nhìn, tôi cho nó ngay một phát vào giữa trán. Nó chỉ kịp kêu… “meo” một tiếng.
- !!!!!
English Ẩn / hiện bản dịch
A Rabbit with an Unusual Cry
A novice hunter invited his neighbor, who was grieving over a missing pet cat, to celebrate his first hunting trip.
After a hearty meal and plenty of wine, the neighbor praised the food enthusiastically and asked, "What was it?"
"Rabbit," the host replied.
"Where did you find a rabbit around here?"
"Last night, I heard a noise outside. I took my gun out and found a rabbit staring at me. I shot it right between the eyes. It only had time to let out one little... meow."
The neighbor was speechless.
Từ vựng trong truyện
- novice: người mới vào nghề
- grieving: đau buồn
- hearty meal: bữa ăn no nê
- enthusiastically: nồng nhiệt; đầy hào hứng