ĐỌC & HỌC • SONG NGỮ
Định nghĩa sai lầm
Nếu một kỹ sư mắc một sai lầm, đó là một dự án mới! Nếu một nhà khoa học mắc một sai lầm, đó là một phát minh mới!..
Nếu một nhà thám hiểm mắc một sai lầm, đó là một sự khám phá mới!
Nếu một lái xe mắc một sai lầm, đó là một tai nạn.
Nếu một chính trị gia mắc một sai lầm, đó là một luật mới!
Nếu một giáo sư mắc một sai lầm, đó là một giả thuyết mới!
Nếu một thợ cắt tóc mắc một sai lầm, đó là một kiểu tóc mới!
Nếu một thợ may mắc một sai lầm, đó là một mốt mới!
Nếu bố mẹ mắc một sai lầm, đó là một thế hệ mới!
Nếu ông chủ mắc một sai lầm, đó là lỗi lầm của chúng ta!
Nếu một nhân viên mắc một sai lầm, đó là một sai lầm!
English Ẩn / hiện bản dịch
Defining a Mistake
If an engineer makes a mistake, it's a new project.
If a scientist makes a mistake, it's a new invention.
If an explorer makes a mistake, it's a new discovery.
If a driver makes a mistake, it's an accident.
If a politician makes a mistake, it's a new law.
If a professor makes a mistake, it's a new hypothesis.
If a barber makes a mistake, it's a new hairstyle.
If a tailor makes a mistake, it's a new fashion.
If parents make a mistake, it's a new generation.
If the boss makes a mistake, it's our fault.
If an employee makes a mistake, it's a mistake!
Từ vựng trong truyện
- invention: phát minh
- explorer: nhà thám hiểm
- hypothesis: giả thuyết
- tailor: thợ may
- generation: thế hệ
- fault: lỗi